Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
STOXX Europe 600
Tổng số ETF
22
Tất cả sản phẩm
22 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
AM
Amundi Core Stoxx Europe 600 UCITS ETF Acc
MEUD.PA
·
LU0908500753
Cổ phiếu
21,41 tỷ
34.090
AM
Amundi
0,07
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
8/2/2024
316,22
2,28
16,39
AM
Amundi Core Stoxx Europe 600 UCITS ETF EUR Hedged Dist
STXH.DE
·
LU1574142243
Cổ phiếu
21,41 tỷ
2.019
AM
Amundi
0,15
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
8/2/2024
167,11
2,33
16,69
IS
iShares STOXX Europe 600 UCITS ETF (DE)
EXSA.DE
·
DE0002635307
Cổ phiếu
9,48 tỷ
226.998
IS
iShares
0,20
Large Cap
STOXX Europe 600
12/2/2004
62,84
2,27
16,30
XT
Xtrackers Stoxx Europe 600 UCITS ETF 2C - EUR Hedged
XSXE.DE
·
LU1772333404
Cổ phiếu
5,66 tỷ
1.368
XT
Xtrackers
0,25
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
20/1/2009
159,83
0,00
0,00
XT
Xtrackers Stoxx Europe 600 UCITS ETF Capitalisation 1C
XSX6.DE
·
LU0328475792
Cổ phiếu
5,65 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,20
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
20/1/2009
166,99
2,29
16,47
BP
BNP Paribas Easy Stoxx Europe 600 UCITS ETF EUR C/D
ETZD.PA
·
FR0011550672
etf_assetclass_Europe Equity
1,36 tỷ
27.022
BP
BNP Paribas
0,19
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
17/9/2013
18,52
1,62
13,79
BP
BNP Paribas Easy Stoxx Europe 600 UCITS ETF Act C EUR
0XC7.L
·
FR0011550193
etf_assetclass_Europe Equity
1,36 tỷ
—
BP
BNP Paribas
0,19
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
16/9/2013
21,18
1,01
8,45
BP
BNP Paribas Easy Stoxx Europe 600 UCITS ETF Act C EUR
ETZ.PA
·
FR0011550193
etf_assetclass_Europe Equity
1,36 tỷ
—
BP
BNP Paribas
0,19
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
16/9/2013
21,18
1,01
8,45
XT
Xtrackers STOXX Europe 600 UCITS ETF
XSX7.DE
·
LU2581375156
Cổ phiếu
939,66 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,18
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
8/3/2023
91,35
0,00
0,00
IS
iShares STOXX Europe 600 UCITS ETF (DE) EUR (Dist). Units
EXIE.BE
·
DE000A2QP4B6
Cổ phiếu
889,45 tr.đ.
—
IS
iShares
0,20
Large Cap
STOXX Europe 600
22/2/2023
7,66
0,00
0,00
IN
Invesco STOXX Europe 600 UCITS ETF
SC0C.DE
·
IE00B60SWW18
Cổ phiếu
512,32 tr.đ.
4.067
IN
Invesco
0,19
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
1/4/2009
162,72
2,20
15,84
AM
Lyxor STOXX Europe 600 UCITS ETF
C060.DE
·
LU0378434582
Cổ phiếu
326,92 tr.đ.
1.925
AM
Amundi
0,00
Large Cap
STOXX Europe 600
2/9/2008
83,86
5,76
32,22
KS
KSM ETF (4D) STOXX Europe 600 ETF
KSM.F122.TA
·
IL0011462087
Cổ phiếu
270,23 tr.đ.
—
KS
KSM
0,00
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
20/11/2018
498,58
0,00
0,00
TA
Tachlit SAL (4A) STOXX Europe 600 EURO Hedged
TCH.F101.TA
·
IL0011438335
Cổ phiếu
159,22 tr.đ.
—
TA
Tachlit
0,83
Large Cap
STOXX Europe 600
27/11/2018
7,59
0,00
0,00
AM
Amundi Core Stoxx Europe 600 -UCITS ETF HEDGED- Capitalisation
MEUH.PA
·
LU2873560564
Cổ phiếu
145,45 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,00
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
24/10/2024
24,69
2,28
16,39
SA
Satrix Collective Investment Scheme - Satrix STOXX Europe 600 Feeder ETF Accum- USD
STXEUR.JO
·
ZAE000356044
Cổ phiếu
132,19 tr.đ.
—
SA
Satrix
0,25
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
19/2/2026
56,33
0,00
0,00
KS
KSM ETF (4A) STOXX Europe 600 Euro Hedged
KSM.F121.TA
·
IL0011461824
Cổ phiếu
103,84 tr.đ.
—
KS
KSM
0,96
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
27/11/2018
130,31
0,00
0,00
TA
Tachlit SAL 4D STOXX Europe 600 Units
TCH.F100.TA
·
IL0011447245
Cổ phiếu
46,95 tr.đ.
—
TA
Tachlit
0,63
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
13/11/2018
27,94
0,00
0,00
HS
Harel Sal (4A) STOXX Europe 600 Euro-Hedged
HRL.F80.TA
·
IL0011498891
Cổ phiếu
—
—
HS
Harel Sal
0,00
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
27/11/2018
0,00
0,00
0,00
HS
Harel Sal (4D) STOXX Europe 600
HRL.F77.TA
·
IL0011498719
Cổ phiếu
—
—
HS
Harel Sal
0,00
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
2/10/2019
0,00
0,00
0,00
MT
MTF SAL (4A) STOXX Europe 600 Currency-Hedged
MTF.F40.TA
·
IL0011506149
Cổ phiếu
—
—
MT
MTF
0,00
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
27/11/2018
0,00
0,00
0,00
MT
MTF SAL (4D) STOXX Europe 600
MTF.F31.TA
·
IL0011502262
Cổ phiếu
—
—
MT
MTF
0,00
Toàn bộ thị trường
STOXX Europe 600
20/11/2018
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm